Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
风餐露宿
Mới
风餐露宿
风餐露宿
風餐露宿
f
ē
ngc
ā
n-l
ù
s
ù
ăn gió nằm sương, màn trời chiếu đất
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau