Tian
(
天
)
Tian
(
天
)
App Store
Google Play
Từ vựng
HSK 7–9 ③
Ngày 43
欢声笑语
Mới
欢声笑语
欢声笑语
歡聲笑語
hu
ā
nsh
ē
ng-xi
à
oy
ǔ
rộn rã tiếng cười, tiếng reo hò cười nói
thành ngữ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau